thổ nhưỡng

Học thuật
Thân thiện
thổ nhưỡng

Người nông dân kiểm tra thổ nhưỡng trên cánh đồng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất đất, đặc tính của đất: "Thổ nhưỡng" từ dùng để chỉ bản chất, tính chất của đất, đặc biệt khi xét trên phương diện khả năng canh tác, trồng trọt. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, lâm nghiệp khoa học đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nông học đang nghiên cứu thổ nhưỡng của vùng đồng bằng.
    • Loại cây này phát triển tốt trên nhiều loại thổ nhưỡng khác nhau.
    • Việc cải tạo thổ nhưỡng rất quan trọng để nâng cao năng suất cây trồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đặc tính thổ nhưỡng": dùng để nhấn mạnh các đặc điểm cụ thể của đất như độ phì nhiêu, thành phần cơ giới, độ chua, kiềm.

    • Dự án khảo sát đặc tính thổ nhưỡng của toàn tỉnh.
  • "Tài nguyên thổ nhưỡng": chỉ đất đai như một nguồn tài nguyên thiên nhiên có thể khai thác cho sản xuất nông nghiệp.

    • Bảo vệ tài nguyên thổ nhưỡng bảo vệ nền tảng của ngành nông nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Thổ nhưỡng học (danh từ): ngành khoa học chuyên nghiên cứu về đất.

    • Anh ấy một chuyên gia về thổ nhưỡng học.
  • Đất (danh từ): từ thông dụng, rộng nghĩa hơn, chỉ lớp bề mặt của vỏ Trái Đất.

  • Chất đất (danh từ): cách nói đơn giản, gần nghĩa với "thổ nhưỡng".
Từ đồng nghĩa
  • Đặc tính đất đai: tính chất của đất.
  • Tính chất đất: bản chất của đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "thổ nhưỡng")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thổ nhưỡng")

thổ nhưỡng

Người nông dân kiểm tra thổ nhưỡng trên cánh đồng của mình.

  1. Chất đất, xét về mặt trồng trọt.

Từ chứa "thổ nhưỡng"